Góp ý Luật An toàn thực phẩm sửa đổi: Doanh nghiệp đề nghị quản lý theo rủi ro, giảm 'tiền kiểm' dàn trải
Dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) đang nhận được nhiều góp ý từ cộng đồng doanh nghiệp và các hiệp hội ngành hàng như FFA, Hiệp hội Sữa Việt Nam, Vinamilk, VASEP... Các doanh nghiệp này cùng đưa ra góp ý về việc tập trung nguồn lực quản lý vào đúng sản phẩm, doanh nghiệp và hành vi có nguy cơ, thay vì mở rộng thủ tục hành chính trên diện rộng.
Phân loại đúng rủi ro trước khi quyết định tiền kiểm hay hậu kiểm
Trong văn bản góp ý, Hiệp hội Lương thực Thực phẩm TP HCM (FFA) cho rằng, việc chỉ chia thực phẩm thành nhóm nguy cơ cao và thấp có thể chưa phản ánh đầy đủ các mức độ rủi ro. Hiệp hội đề nghị phân thành ba mức cao, trung bình và thấp với tiêu chí rõ ràng, có cơ sở khoa học; nhóm rủi ro cao và trung bình thực hiện đăng ký, trong khi nhóm thấp có thể tự công bố trực tuyến và chịu hậu kiểm.
Trong văn bản góp ý của Hiệp hội Sữa Việt Nam cũng đề nghị phân tầng rõ đối tượng quản lý. Chẳng hạn, sản phẩm dành cho nhóm sử dụng đặc biệt như sữa công thức cho trẻ dưới 36 tháng hoặc thực phẩm dinh dưỡng y học có thể phải đăng ký trước khi lưu hành; trong khi sữa tiệt trùng, một số sản phẩm sữa bổ sung hoặc thực phẩm thông thường bao gói sẵn có mức nguy cơ thấp hơn có thể tiếp tục áp dụng tự công bố.
Phía Công ty Vinamilk, doanh nghiệp cũng đề nghị thay cách phân loại hai mức bằng ba mức rủi ro thấp, trung bình và cao, đồng thời làm rõ sự khác nhau giữa “mối nguy” và “rủi ro” để bảo đảm cách hiểu thống nhất khi áp dụng. Từ cách tiếp cận này, vấn đề trọng tâm mà các doanh nghiệp quan tâm không còn là mọi thực phẩm đều phải trải qua một thủ tục giống nhau, mà là mức độ thủ tục phải tương xứng với mức độ rủi ro.

Lo thủ tục công bố trở thành một “tiền kiểm” mới
Theo góp ý của Hiệp hội Sữa, cơ chế hiện hành có 2 loại tài liệu đối với tự công bố và 4 loại đối với đăng ký, thời gian tương ứng là 0 ngày và 7 ngày. Trong khi đó, phương án được phân tích trong dự thảo có thể lên tới 14 loại tài liệu; thời gian được nêu là 15 ngày đối với công bố và 90 ngày đối với đăng ký.
Các yêu cầu như bằng chứng khoa học chứng minh công dụng, báo cáo quá trình nghiên cứu - phát triển hay kết quả nghiên cứu độ ổn định cũng được cho là khó áp dụng đại trà cho tất cả thực phẩm.
FFA trong phiên bản góp ý cập nhật tiếp tục đặt vấn đề tương tự. Theo đối chiếu của Hiệp hội FFA, hồ sơ đăng ký có thể tăng đáng kể về số lượng nội dung và thời gian thẩm định; trong khi nhiều yêu cầu phù hợp với sản phẩm đặc thù chưa chắc cần thiết đối với thực phẩm thông thường.
Vinamilk đề nghị không bắt buộc mỗi sản phẩm đều phải có một bộ bằng chứng khoa học riêng nếu sản phẩm đã tuân thủ đầy đủ quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn tương ứng và không đưa ra công bố sức khỏe mới. Theo Vinamilk, bằng chứng riêng nên tập trung vào trường hợp có thành phần mới, công thức mới, công bố công dụng sức khỏe mới hoặc yếu tố rủi ro đặc thù.
Ở góc độ thủ tục, FFA và Hiệp hội Sữa cùng đề nghị tiếp tục duy trì bản chất của cơ chế tự công bố: doanh nghiệp chịu trách nhiệm về sản phẩm và cơ quan nhà nước tập trung nguồn lực vào hậu kiểm, thay vì biến việc “công bố” thành một quá trình phải chờ xem xét trước khi sản phẩm được lưu hành.

Có cần gia hạn giấy đăng ký sau mỗi 5 năm?
FFA cho rằng nếu một sản phẩm có vấn đề về an toàn, cơ quan quản lý đã có thể đình chỉ hoặc chấm dứt lưu hành ngay khi phát hiện vi phạm, không cần chờ giấy đăng ký hết hạn. Vì vậy, yêu cầu gia hạn định kỳ sau 5 năm có thể tạo thêm thủ tục mà chưa cho thấy lợi ích quản lý tương ứng.
Hiệp hội Sữa cũng đề nghị bỏ thời hạn 5 năm với lập luận rằng trong hệ thống quản lý bằng dữ liệu và hậu kiểm, cơ quan nhà nước có thể đình chỉ hoặc thu hồi khi phát hiện vi phạm, thay vì buộc doanh nghiệp định kỳ làm lại thủ tục cho cả những sản phẩm không thay đổi.
Vinamilk đưa ra cùng hướng kiến nghị, đồng thời cho rằng chỉ những thay đổi thực sự ảnh hưởng đến bản chất, mức độ an toàn hoặc điều kiện sản xuất mới cần làm lại thủ tục; thay đổi hành chính hoặc thay đổi cơ sở nhưng không làm biến đổi sản phẩm có thể áp dụng cơ chế thông báo.
Điều khoản chuyển tiếp: Nguy cơ dồn hàng trăm nghìn hồ sơ vào một thời điểm
Theo tính toán của FFA đối với phương án chuyển tiếp 24-36 tháng, nếu những sản phẩm đã đăng ký và tự công bố trong hơn 8 năm phải lần lượt thực hiện lại thủ tục dù không thay đổi, khối lượng thủ tục đăng ký có thể tăng từ 2,7 đến 4 lần, trung bình khoảng 3,35 lần. Hiệp hội đề nghị giấy tiếp nhận và bản tự công bố hiện có tiếp tục hiệu lực đến khi sản phẩm phát sinh thay đổi thuộc trường hợp phải thực hiện lại.
Hiệp hội Sữa Việt Nam cũng đưa ra một ước tính về quy mô tác động. Từ dữ liệu giai đoạn 2018-2022, Hiệp hội ước tính đến năm 2026 có khoảng 397.000-550.000 hồ sơ đang hoạt động có khả năng phải thực hiện lại hoặc chuyển đổi nếu áp dụng thời gian chuyển tiếp 24-36 tháng.
Theo tính toán của Hiệp hội Sữa Việt Nam, việc làm lại hồ sơ có thể tiêu tốn hơn 3,6 triệu giờ làm việc của doanh nghiệp, tương đương khoảng 2.054 nhân sự toàn thời gian trong một năm; phía cơ quan quản lý có thể phải dành khoảng 507.000 giờ, tương đương khoảng 288 cán bộ toàn thời gian. Từ con số này, Hiệp hội Sữa chỉ ra nguy cơ nguồn lực chuyển từ hậu kiểm, thanh tra và xử lý vi phạm sang tiếp nhận lại hồ sơ của sản phẩm đã lưu hành hợp pháp.
Vinamilk cũng đề nghị có cơ chế chuyển tiếp cho hồ sơ công bố, giấy chứng nhận, nhãn, bao bì, hệ thống truy xuất và hàng hóa đã sản xuất hoặc nhập khẩu; không yêu cầu doanh nghiệp thực hiện lại toàn bộ thủ tục nếu sản phẩm không thay đổi và vẫn đáp ứng các yêu cầu an toàn hiện hành.
Hậu kiểm phải hướng vào sản phẩm và hành vi vi phạm
Nếu giảm tiền kiểm, yêu cầu đặt ra là hậu kiểm phải đủ hiệu quả. FFA đề nghị hậu kiểm được phân thành định kỳ và đột xuất, tần suất căn cứ vào mức độ rủi ro của sản phẩm, lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp và việc cơ sở có áp dụng hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến hay không.Đáng chú ý, FFA cho rằng nếu hậu kiểm chủ yếu tập trung vào hồ sơ thì khó phát hiện được hàng gian, hàng giả; hậu kiểm sản phẩm và hoạt động thực tế trên thị trường mới có ý nghĩa trực tiếp.
Hiệp hội cũng đề nghị tránh việc nhiều cơ quan kiểm tra lặp lại cùng một nội dung; sử dụng chung kết quả kiểm nghiệm; lựa chọn tổ chức thử nghiệm dựa trên năng lực thay vì phân biệt công hay tư; đồng thời giảm thủ tục trùng lặp cho những cơ sở đang duy trì hệ thống quản lý tiên tiến nhưng vẫn đặt các cơ sở này dưới cơ chế hậu kiểm.
Vinamilk cũng đề nghị những cơ sở đã được chứng nhận và duy trì các hệ thống như GMP, HACCP, ISO 22000, FSSC 22000, BRCGS Food Safety hay IFS Food cần được xem xét công nhận tương đương ở những thủ tục phù hợp, tránh phát sinh thêm giấy chứng nhận có nội dung chồng lặp.
Quảng cáo và thương mại điện tử: Tránh tạo thêm điều kiện để được bán hàng
Hiệp hội Sữa cho rằng không nên cấm tuyệt đối quảng cáo thực phẩm dinh dưỡng y học chỉ dựa trên tên nhóm sản phẩm. Theo Hiệp hội, cần quản lý chặt nội dung, đối tượng và kênh truyền thông, nhưng vẫn bảo đảm người bệnh, người chăm sóc và nhân viên y tế có khả năng tiếp cận thông tin khoa học phù hợp. Đối với những chất dinh dưỡng như chất béo bão hòa, đường tự do hay natri, Hiệp hội cũng đề nghị chỉ hạn chế quảng cáo khi có căn cứ khoa học, tiêu chí hoặc ngưỡng lượng hóa rõ ràng, tránh đồng nhất thành phần dinh dưỡng với chất ô nhiễm.
Vinamilk đề nghị bỏ yêu cầu doanh nghiệp phải đăng tải và cung cấp giấy xác nhận nội dung quảng cáo của từng sản phẩm cho sàn thương mại điện tử hoặc mạng xã hội. Theo doanh nghiệp, giấy xác nhận quảng cáo là điều kiện để quảng cáo, không phải điều kiện để sản phẩm được phép kinh doanh; nếu gắn hai nội dung này với nhau có thể dẫn đến cách hiểu rằng hàng hóa chỉ được bán trực tuyến khi đã có giấy phép quảng cáo.
Doanh nghiệp cũng đề nghị trên nền tảng thương mại điện tử chỉ cần đăng bản công bố tiêu chuẩn sản phẩm hoặc đường dẫn tới thông tin công bố trên hệ thống của cơ quan có thẩm quyền, thay vì phải công khai cả bộ hồ sơ.

Số hóa nhưng không tạo thêm một hệ thống khai báo mới
FFA đề nghị áp dụng nguyên tắc “khai một lần - sử dụng nhiều lần”; chỉ công khai giấy tiếp nhận, đường dẫn hoặc mã tra cứu, không bắt buộc đăng tải toàn bộ hồ sơ kỹ thuật có thể chứa công thức, quy trình sản xuất hoặc dữ liệu thuộc bí mật kinh doanh.
Hiệp hội Sữa và Vinamilk đều đề nghị cho phép doanh nghiệp sử dụng mã lô hoặc mã định danh hiện có của nhà sản xuất nếu bảo đảm tính duy nhất và khả năng truy xuất, thay vì phải xin một mã nhà nước mới cho từng công đoạn.
Vinamilk cho rằng truy xuất nguồn gốc cần bảo đảm xác định được bên cung cấp và bên nhận trực tiếp, phục vụ việc thu hồi nhanh, chính xác, đồng thời bảo vệ bí mật kinh doanh.
Đối với thực phẩm nhập khẩu, FFA lưu ý rằng nếu ngay cả lô thuộc diện kiểm tra giảm vẫn phải kiểm tra hồ sơ 100% và chờ thông báo kết quả từng lô thì mức độ cắt giảm thủ tục không còn nhiều.
Theo tính toán của FFA, yêu cầu này có thể khiến số thủ tục đối với diện kiểm tra giảm tăng đáng kể so với cơ chế hiện hành. Hiệp hội đề nghị kiểm tra hồ sơ theo tỷ lệ phù hợp, chỉ tăng lấy mẫu khi xuất hiện nghi ngờ, cảnh báo hoặc rủi ro; đồng thời quy định rõ trường hợp miễn kiểm tra và hạn chế yêu cầu đăng ký cơ sở nước ngoài ở những nhóm thực sự cần kiểm soát tại nguồn.
Hiệp hội Sữa Việt Nam còn kiến nghị miễn kiểm tra nhà nước đối với nguyên liệu, phụ gia, chất hỗ trợ chế biến, hương liệu, vi chất dinh dưỡng, dụng cụ và vật liệu tiếp xúc thực phẩm khi nhập khẩu chỉ để doanh nghiệp sử dụng nội bộ, không lưu thông trực tiếp trên thị trường.
Với doanh nghiệp sản xuất tại cơ sở có hệ thống GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc hệ thống tương đương, Hiệp hội đề xuất phương thức kiểm tra giảm chủ yếu kiểm hồ sơ, không lấy mẫu kiểm nghiệm thường xuyên để dành nguồn lực cho nhóm rủi ro cao.
Làm rõ khái niệm để tránh mỗi nơi hiểu một cách
Ngoài thủ tục, một nhóm kiến nghị khác tập trung vào thuật ngữ. FFA đề nghị làm rõ các khái niệm như chủ sở hữu sản phẩm, nguyên liệu làm thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, bằng chứng khoa học, ô nhiễm thực phẩm, thực phẩm bao gói sẵn và thực phẩm giả.
Hiệp hội Sữa đề nghị phân biệt giữa sự hiện diện của chất gây ô nhiễm và kết luận một thực phẩm không bảo đảm an toàn. Với công nghệ xét nghiệm ngày càng nhạy, một chất có thể được phát hiện ở lượng vết; việc kết luận sản phẩm không an toàn cần căn cứ vào giới hạn áp dụng hoặc đánh giá nguy cơ chứ không chỉ dựa vào việc “có phát hiện”. Đây cũng là nguyên tắc được Vinamilk đề cập trong góp ý của mình.
Với khái niệm “chủ sở hữu sản phẩm”, Hiệp hội Sữa lưu ý thực tế một sản phẩm có thể có bên sở hữu công thức, bên thuê gia công và bên sở hữu nhãn hiệu khác nhau. Hiệp hội đề nghị làm rõ chủ thể chịu trách nhiệm thông qua cơ chế giấy ủy quyền thay vì sử dụng một định nghĩa quá rộng.
Vinamilk cũng kiến nghị không nên xác định ưu tiên áp dụng luật chỉ dựa vào thời điểm luật được ban hành, mà cần phân định đúng nội dung nào thuộc an toàn thực phẩm và nội dung nào đã được điều chỉnh bởi pháp luật chuyên ngành về nhãn hàng hóa, quảng cáo, thương mại điện tử, chất lượng sản phẩm hay dữ liệu để tránh phát sinh thủ tục chồng chéo.
VASEP: Cần xử lý riêng đặc thù nguyên liệu và thị trường xuất khẩu
Hiệp hội Chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam ( VASEP) đề xuất:
Thứ nhất là khoảng trống về giới hạn dư lượng. VASEP đề nghị có mức dư lượng tối đa mặc định đối với hoạt chất được phép sử dụng nhưng Việt Nam chưa thiết lập MRL, đồng thời có ngưỡng tham chiếu để hành động quản lý đối với những chất không thể thiết lập MRL. Các ngưỡng này cần dựa trên đánh giá nguy cơ, khả năng của phương pháp thử và thông lệ quốc tế.
Thứ hai, Hiệp hội đề nghị cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng theo cả hai chiều giữa hàng dùng cho thị trường nội địa và sản xuất, gia công xuất khẩu, với điều kiện hàng hóa phải đáp ứng yêu cầu an toàn của mục đích mới.
Đối với hàng Việt Nam xuất khẩu bị trả về, VASEP cho rằng không phải trường hợp nào cũng xuất phát từ vấn đề an toàn thực phẩm. Hàng có thể bị trả do thay đổi đơn hàng, nhãn mác, quy cách hoặc logistics. Vì vậy, Hiệp hội đề nghị có quy trình riêng xử lý theo mức độ rủi ro thay vì mặc nhiên coi mọi lô hàng bị trả về là mất an toàn.
VASEP đề nghị thực phẩm xuất khẩu đáp ứng quy định an toàn của nước nhập khẩu, thay vì mặc định phải đồng thời đáp ứng toàn bộ yêu cầu kỹ thuật dành cho hàng lưu thông trong nước. Theo Hiệp hội, sản phẩm xuất khẩu được sản xuất cho thị trường tiếp nhận; nếu nước nhập khẩu không yêu cầu một chỉ tiêu nào đó, việc buộc doanh nghiệp đáp ứng thêm hệ thống yêu cầu trong nước có thể phát sinh thời gian và chi phí.





